nũng nịu

  1. như nũng
  2. faire des chichis; minauder
    • Cô gái nũng nịu
      jeune fille qui minaude

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nũng nịu"

nũng nịu
Một em bé nũng nịu với mẹ để được ôm.